south african dutch
Định nghĩa
Danh từ: (chỉ ngôn ngữ) Tiếng Hà Lan Nam Phi, một ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Nam Phi, có quan hệ gần gũi với tiếng Hà Lan và tiếng Flemish.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Hà Lan Nam Phi có quan hệ gần gũi với tiếng Hà Lan và tiếng Flemish.)
- (Nhiều tài liệu lịch sử ở Nam Phi được viết bằng tiếng Hà Lan Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak South African Dutch": nói tiếng Hà Lan Nam Phi.
- The early settlers in the Cape Colony spoke South African Dutch. (Những người định cư đầu tiên ở Thuộc địa Mũi Hảo Vọng nói tiếng Hà Lan Nam Phi.)
"South African Dutch literature": văn học tiếng Hà Lan Nam Phi.
- South African Dutch literature flourished in the 19th century. (Văn học tiếng Hà Lan Nam Phi phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Afrikaans (danh từ): tiếng Afrikaans, một ngôn ngữ phát triển từ tiếng Hà Lan Nam Phi và là ngôn ngữ chính thức của Nam Phi hiện đại.
- Dutch (danh từ): tiếng Hà Lan, ngôn ngữ gốc của tiếng Hà Lan Nam Phi.
- Flemish (danh từ): tiếng Flemish, một biến thể của tiếng Hà Lan được nói ở Bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Afrikaans: tiếng Afrikaans (thường được coi là tên gọi hiện đại của ngôn ngữ này).
- Cape Dutch: tiếng Hà Lan Mũi Hảo Vọng (một tên gọi lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "South African Dutch".
Thành ngữ liên quan
- "to speak in South African Dutch": nói bằng tiếng Hà Lan Nam Phi.
- The old farmer spoke in South African Dutch to his workers. (Người nông dân già nói bằng tiếng Hà Lan Nam Phi với công nhân của mình.)
